TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

excess current

US/ɪk.ˈsɛs ˈkɜː.ənt/ giọng máy của trình duyệt

excess current nghĩa là dòng thừa.

Nghĩa của excess current

Danh từ

  1. Tech Dòng thừa.

Câu hỏi thường gặp

excess current nghĩa là gì?

excess current (danh từ) nghĩa là dòng thừa.

excess current phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excess current: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈsɛs ˈkɜː.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.