TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

excess electron

US/ɪk.ˈsɛs ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn/ giọng máy của trình duyệt

excess electron nghĩa là điện tử thừa.

Nghĩa của excess electron

Danh từ

  1. Tech Điện tử thừa.

Câu hỏi thường gặp

excess electron nghĩa là gì?

excess electron (danh từ) nghĩa là điện tử thừa.

excess electron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excess electron: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈsɛs ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.