TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

excess profit

US/ ˈprɑː.fət/ giọng máy của trình duyệt

excess profit nghĩa là lãi vượt.

Nghĩa của excess profit

Danh từ

  1. Kinh tế học Lãi vượt.

Câu hỏi thường gặp

excess profit nghĩa là gì?

excess profit (danh từ) nghĩa là lãi vượt.

excess profit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excess profit: giọng Mỹ (US) / ˈprɑː.fət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.