excitation level
US/ˌɛk.ˌsɑɪ.ˈteɪ.ʃən ˈlɛ.vəl/
giọng máy của trình duyệt
excitation level nghĩa là mức kích thích.
Nghĩa của excitation level
Danh từ
- Tech Mức kích thích.
Câu hỏi thường gặp
excitation level nghĩa là gì?
excitation level (danh từ) nghĩa là mức kích thích.
excitation level phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excitation level: giọng Mỹ (US) /ˌɛk.ˌsɑɪ.ˈteɪ.ʃən ˈlɛ.vəl/.