TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

excitation level

US/ˌɛk.ˌsɑɪ.ˈteɪ.ʃən ˈlɛ.vəl/ giọng máy của trình duyệt

excitation level nghĩa là mức kích thích.

Nghĩa của excitation level

Danh từ

  1. Tech Mức kích thích.

Câu hỏi thường gặp

excitation level nghĩa là gì?

excitation level (danh từ) nghĩa là mức kích thích.

excitation level phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excitation level: giọng Mỹ (US) /ˌɛk.ˌsɑɪ.ˈteɪ.ʃən ˈlɛ.vəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.