TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

excitomotory

giọng máy của trình duyệt

excitomotory nghĩa là Xem exclamative.

Nghĩa của excitomotory

Tính từ

  1. Xem exclamative
    • excitomotory sentencecâu cảm thán

Câu hỏi thường gặp

excitomotory nghĩa là gì?

excitomotory (tính từ) nghĩa là Xem exclamative.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.