TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exciton

UK/ˈɛksɪtən/ US/ˈɛksɪtən/ giọng máy của trình duyệt

exciton nghĩa là Exiton.

Nghĩa của exciton

Tính từ

  1. Vật lý Exiton.

Dạng từ của exciton

Số nhiềuexcitons

Câu hỏi thường gặp

exciton nghĩa là gì?

exciton (tính từ) nghĩa là Exiton.

exciton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exciton: giọng Anh (UK) /ˈɛksɪtən/, giọng Mỹ (US) /ˈɛksɪtən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.