exciton
UK/ˈɛksɪtən/
US/ˈɛksɪtən/
giọng máy của trình duyệt
exciton nghĩa là Exiton.
Nghĩa của exciton
Tính từ
- Vật lý Exiton.
Dạng từ của exciton
| Số nhiều | excitons |
Câu hỏi thường gặp
exciton nghĩa là gì?
exciton (tính từ) nghĩa là Exiton.
exciton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exciton: giọng Anh (UK) /ˈɛksɪtən/, giọng Mỹ (US) /ˈɛksɪtən/.