exhaustively
UK/ɛɡˈzɔː.stɪv.li/
US/ɛɡˈzɑ.stɪv.li/
giọng máy của trình duyệt
exhaustively nghĩa là thấu đáo, tường tận.
Nghĩa của exhaustively
Phó từ
- Thấu đáo, tường tận.
Dạng từ của exhaustively
| So sánh hơn | more exhaustively |
| So sánh nhất | most exhaustively |
Câu hỏi thường gặp
exhaustively nghĩa là gì?
exhaustively (phó từ) nghĩa là thấu đáo, tường tận.
exhaustively phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exhaustively: giọng Anh (UK) /ɛɡˈzɔː.stɪv.li/, giọng Mỹ (US) /ɛɡˈzɑ.stɪv.li/.