exiguous
UK/ɪɡˈzɪ.ɡju.əs/
US/ɪɡˈzɪ.ɡju.əs/
giọng máy của trình duyệt
exiguous nghĩa là chật hẹp.
Nghĩa của exiguous
Tính từ
- Chật hẹp; tính nhỏ bé ít ỏi.
Dạng từ của exiguous
| So sánh hơn | more exiguous |
| So sánh nhất | most exiguous |
Câu hỏi thường gặp
exiguous nghĩa là gì?
exiguous (tính từ) nghĩa là chật hẹp.
exiguous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exiguous: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzɪ.ɡju.əs/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzɪ.ɡju.əs/.