TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exponential function

US/ˌɛk.spə.ˈnɛn.tʃəl ˈfəŋk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

exponential function nghĩa là hàm số số mũ, hàm số lũy thừa, hàm mũ.

Nghĩa của exponential function

Danh từ

  1. Tech Hàm số số mũ, hàm số lũy thừa.

Dạng từ của exponential function

Số nhiềuexponential functions

Câu hỏi thường gặp

exponential function nghĩa là gì?

exponential function (danh từ) nghĩa là hàm số số mũ, hàm số lũy thừa, hàm mũ.

exponential function phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exponential function: giọng Mỹ (US) /ˌɛk.spə.ˈnɛn.tʃəl ˈfəŋk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.