TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

external financial limits

giọng máy của trình duyệt

external financial limits nghĩa là Mức giới hạn nguồn tài chính từ bên ngoài.

Nghĩa của external financial limits

Danh từ

  1. Kinh tế học Mức giới hạn nguồn tài chính từ bên ngoài.

Câu hỏi thường gặp

external financial limits nghĩa là gì?

external financial limits (danh từ) nghĩa là Mức giới hạn nguồn tài chính từ bên ngoài.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.