TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

external register

US/ ˈrɛ.dʒə.stɜː/ giọng máy của trình duyệt

external register nghĩa là bộ ghi ngoài.

Nghĩa của external register

Danh từ

  1. Tech Bộ ghi ngoài.

Câu hỏi thường gặp

external register nghĩa là gì?

external register (danh từ) nghĩa là bộ ghi ngoài.

external register phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của external register: giọng Mỹ (US) / ˈrɛ.dʒə.stɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.