TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

externalize

US/ɛk.ˈstɜː.nə.ˌlɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

externalize nghĩa là ngoại hiện.

Nghĩa của externalize

Ngoại động từ

  1. Triết học Ngoại hiện.

Dạng từ của externalize

Ngôi thứ ba số ítexternalizes
Hiện tại phân từ (-ing)externalizing
Quá khứ phân từexternalized
Quá khứexternalized

Họ từ của externalize

Câu hỏi thường gặp

externalize nghĩa là gì?

externalize (ngoại động từ) nghĩa là ngoại hiện.

externalize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của externalize: giọng Mỹ (US) /ɛk.ˈstɜː.nə.ˌlɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.