TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extra-capsular

US/ˈɛk.strə.ˈkæp.sə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

extra-capsular nghĩa là ngoài vỏ, ngoài túi.

Nghĩa của extra-capsular

Tính từ

  1. Ngoài vỏ; ngoài túi; ngoài nang.

Câu hỏi thường gặp

extra-capsular nghĩa là gì?

extra-capsular (tính từ) nghĩa là ngoài vỏ, ngoài túi.

extra-capsular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extra-capsular: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.strə.ˈkæp.sə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.