TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extrality

US/ɛk.ˈstræ.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

extrality nghĩa là Xem exterritoriality.

Nghĩa của extrality

Danh từ

  1. Xem exterritoriality

Câu hỏi thường gặp

extrality nghĩa là gì?

extrality (danh từ) nghĩa là Xem exterritoriality.

extrality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extrality: giọng Mỹ (US) /ɛk.ˈstræ.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.