TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extranet

UK/ˈɛkstrəˌnɛt/ US/ˈɛkstrəˌnɛt/ giọng máy của trình duyệt

extranet nghĩa là mạng ngoại bộ.

Nghĩa của extranet

Danh từ

  1. Mạng ngoại bộ.

Dạng từ của extranet

Số nhiềuextranets

Câu hỏi thường gặp

extranet nghĩa là gì?

extranet (danh từ) nghĩa là mạng ngoại bộ.

extranet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extranet: giọng Anh (UK) /ˈɛkstrəˌnɛt/, giọng Mỹ (US) /ˈɛkstrəˌnɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.