TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extraordinaries

giọng máy của trình duyệt

extraordinaries nghĩa là phần cấp thêm.

Nghĩa của extraordinaries

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Phần cấp thêm (cho quân đội).

Câu hỏi thường gặp

extraordinaries nghĩa là gì?

extraordinaries (danh từ) nghĩa là phần cấp thêm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.