extrasystole
giọng máy của trình duyệt
extrasystole nghĩa là ngoại tâm thu.
Nghĩa của extrasystole
Danh từ
- Y học Ngoại tâm thu.
Dạng từ của extrasystole
| Số nhiều | extrasystoles |
Câu hỏi thường gặp
extrasystole nghĩa là gì?
extrasystole (danh từ) nghĩa là ngoại tâm thu.