TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

extremism

UK/ɪkˈstɹiː.mɪ.zəm/ US/ɪkˈstɹi.mɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

extremism nghĩa là chủ nghĩa cực đoan.

Nghĩa của extremism

Danh từ

  1. Chủ nghĩa cực đoan.

Dạng từ của extremism

Số nhiềuextremisms

Câu hỏi thường gặp

extremism nghĩa là gì?

extremism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cực đoan.

extremism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extremism: giọng Anh (UK) /ɪkˈstɹiː.mɪ.zəm/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈstɹi.mɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.