exultancy
giọng máy của trình duyệt
exultancy nghĩa là nỗi hân hoan, nỗi hoan hỉ, sự hân hoan, sự hoan hỉ.
Nghĩa của exultancy
Danh từ
- Nỗi hân hoan, nỗi hoan hỉ; nỗi hớn hở.
- Sự hân hoan, sự hoan hỉ, sự hớn hở, sự đắc chí, sự hả hê.
Dạng từ của exultancy
| Số nhiều | exultancies |
Câu hỏi thường gặp
exultancy nghĩa là gì?
exultancy (danh từ) nghĩa là nỗi hân hoan, nỗi hoan hỉ, sự hân hoan, sự hoan hỉ.