TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fabianism

US/ˈfeɪ.bi.ə.ˌnɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

fabianism nghĩa là học thuyết fabiên.

Nghĩa của fabianism

Danh từ

  1. Học thuyết Fabiên (chủ nghĩa xã hội cải lương).

Câu hỏi thường gặp

fabianism nghĩa là gì?

fabianism (danh từ) nghĩa là học thuyết fabiên.

fabianism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fabianism: giọng Mỹ (US) /ˈfeɪ.bi.ə.ˌnɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.