face mask
UK/ˈfeɪs.mɑːsk/
US/ˈfeɪs.mæsk/
giọng máy của trình duyệt
face mask nghĩa là mặt nạ, khẩu trang.
Nghĩa của face mask
Danh từ
- Mặt nạ.
- Khẩu trang.
- Mặt nạ.
Dạng từ của face mask
| Số nhiều | face masks |
Họ từ của face mask
Câu hỏi thường gặp
face mask nghĩa là gì?
face mask (danh từ) nghĩa là mặt nạ, khẩu trang.
face mask phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của face mask: giọng Anh (UK) /ˈfeɪs.mɑːsk/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪs.mæsk/.