TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

face mask

UK/ˈfeɪs.mɑːsk/ US/ˈfeɪs.mæsk/ giọng máy của trình duyệt

face mask nghĩa là mặt nạ, khẩu trang.

Nghĩa của face mask

Danh từ

  1. Mặt nạ.
  2. Khẩu trang.
  3. Mặt nạ.

Dạng từ của face mask

Số nhiềuface masks

Họ từ của face mask

Câu hỏi thường gặp

face mask nghĩa là gì?

face mask (danh từ) nghĩa là mặt nạ, khẩu trang.

face mask phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của face mask: giọng Anh (UK) /ˈfeɪs.mɑːsk/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪs.mæsk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.