TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

faldstool

US/ˈfɔld.ˌstuːl/ giọng máy của trình duyệt

faldstool nghĩa là ghế cầu kinh.

Nghĩa của faldstool

Danh từ

  1. Ghế cầu kinh.
  2. Bàn đọc kinh ở nhà thờ.
  3. Ghế của giám mục.

Dạng từ của faldstool

Số nhiềufaldstools

Câu hỏi thường gặp

faldstool nghĩa là gì?

faldstool (danh từ) nghĩa là ghế cầu kinh.

faldstool phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faldstool: giọng Mỹ (US) /ˈfɔld.ˌstuːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.