fallopian
US/fəˈloʊpi.ən/
giọng máy của trình duyệt
fallopian nghĩa là ống dẫn trứng.
Nghĩa của fallopian
Tính từ
- Giải phẫu Fallopian tubes ống Fa-lốp, ống dẫn trứng.
Cụm từ, thành ngữ với fallopian
- Fallopian tube — Noan quản.
Câu hỏi thường gặp
fallopian nghĩa là gì?
fallopian (tính từ) nghĩa là ống dẫn trứng.
fallopian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fallopian: giọng Mỹ (US) /fəˈloʊpi.ən/.