TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fallopian

US/fəˈloʊpi.ən/ giọng máy của trình duyệt

fallopian nghĩa là ống dẫn trứng.

Nghĩa của fallopian

Tính từ

  1. Giải phẫu Fallopian tubes ống Fa-lốp, ống dẫn trứng.

Cụm từ, thành ngữ với fallopian

  • Fallopian tube — Noan quản.

Câu hỏi thường gặp

fallopian nghĩa là gì?

fallopian (tính từ) nghĩa là ống dẫn trứng.

fallopian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fallopian: giọng Mỹ (US) /fəˈloʊpi.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.