TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

falsetto

UK/fɔːlˈsɛt.əʊ/ US/fɔlˈsɛt.oʊ/ giọng máy của trình duyệt

falsetto nghĩa là giọng the thé.

Nghĩa của falsetto

Danh từ

  1. Giọng the thé (đàn ông).
    • in falsetto; in a falsetto tonevới giọng the thé (thường giả vờ bực tức)
  2. Người đàn ông có giọng the thé.

Dạng từ của falsetto

Số nhiềufalsettos
Ngôi thứ ba số ítfalsettos
Hiện tại phân từ (-ing)falsettoing
Quá khứ phân từfalsettoed
Quá khứfalsettoed

Câu hỏi thường gặp

falsetto nghĩa là gì?

falsetto (danh từ) nghĩa là giọng the thé.

falsetto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của falsetto: giọng Anh (UK) /fɔːlˈsɛt.əʊ/, giọng Mỹ (US) /fɔlˈsɛt.oʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.