faltering
US/ˈfɔl.tɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
faltering nghĩa là ấp úng, ngập ngừng, loạng choạng.
Nghĩa của faltering
Tính từ
- Ấp úng, ngập ngừng (giọng nói...).
- Loạng choạng (bước đi).
- Sút kém, nao núng (tinh thần, trí nhớ...).
Dạng từ của faltering
| So sánh hơn | more faltering |
| So sánh nhất | most faltering |
| Số nhiều | falterings |
Câu hỏi thường gặp
faltering nghĩa là gì?
faltering (tính từ) nghĩa là ấp úng, ngập ngừng, loạng choạng.
faltering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faltering: giọng Mỹ (US) /ˈfɔl.tɜ.ːiɳ/.