TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fan-tracery

US/ˈfæn.ˈtreɪ.sə.ri/ giọng máy của trình duyệt

fan-tracery nghĩa là Trang trí vòm trần hình nan quạt.

Nghĩa của fan-tracery

Danh từ

  1. Kiến trúc Trang trí vòm trần hình nan quạt.

Dạng từ của fan-tracery

Số nhiềufan traceries

Câu hỏi thường gặp

fan-tracery nghĩa là gì?

fan-tracery (danh từ) nghĩa là Trang trí vòm trần hình nan quạt.

fan-tracery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fan-tracery: giọng Mỹ (US) /ˈfæn.ˈtreɪ.sə.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.