TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fancy-colour

US/ˈfænt.si.ˈkə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

fancy-colour nghĩa là màu sắc ngộ nghĩnh.

Nghĩa của fancy-colour

Tính từ

  1. Màu sắc ngộ nghĩnh.

Câu hỏi thường gặp

fancy-colour nghĩa là gì?

fancy-colour (tính từ) nghĩa là màu sắc ngộ nghĩnh.

fancy-colour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fancy-colour: giọng Mỹ (US) /ˈfænt.si.ˈkə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.