TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fatidical

UK/fəˈtɪdɪkəl/ US/fəˈtɪdɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

fatidical nghĩa là có tài tiên tri.

Nghĩa của fatidical

Tính từ

  1. Có tài tiên tri.

Dạng từ của fatidical

So sánh hơnmore fatidical
So sánh nhấtmost fatidical

Câu hỏi thường gặp

fatidical nghĩa là gì?

fatidical (tính từ) nghĩa là có tài tiên tri.

fatidical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fatidical: giọng Anh (UK) /fəˈtɪdɪkəl/, giọng Mỹ (US) /fəˈtɪdɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.