fatidical
UK/fəˈtɪdɪkəl/
US/fəˈtɪdɪkəl/
giọng máy của trình duyệt
fatidical nghĩa là có tài tiên tri.
Nghĩa của fatidical
Tính từ
- Có tài tiên tri.
Dạng từ của fatidical
| So sánh hơn | more fatidical |
| So sánh nhất | most fatidical |
Câu hỏi thường gặp
fatidical nghĩa là gì?
fatidical (tính từ) nghĩa là có tài tiên tri.
fatidical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fatidical: giọng Anh (UK) /fəˈtɪdɪkəl/, giọng Mỹ (US) /fəˈtɪdɪkəl/.