TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fatling

UK/ˈfatlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

fatling nghĩa là bê, lợn.

Nghĩa của fatling

Danh từ

  1. Súc vật nhỏ (cừu, bê, lợn... vỗ béo (để giết thịt).

Dạng từ của fatling

Số nhiềufatlings

Câu hỏi thường gặp

fatling nghĩa là gì?

fatling (danh từ) nghĩa là bê, lợn.

fatling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fatling: giọng Anh (UK) /ˈfatlɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.