TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feedback loop

US/ ˈluːp/ giọng máy của trình duyệt

feedback loop nghĩa là vòng hồi tiếp.

Nghĩa của feedback loop

Danh từ

  1. Tech Vòng hồi tiếp.

Dạng từ của feedback loop

Số nhiềufeedback loops

Câu hỏi thường gặp

feedback loop nghĩa là gì?

feedback loop (danh từ) nghĩa là vòng hồi tiếp.

feedback loop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feedback loop: giọng Mỹ (US) / ˈluːp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.