feedback loop
US/ ˈluːp/
giọng máy của trình duyệt
feedback loop nghĩa là vòng hồi tiếp.
Nghĩa của feedback loop
Danh từ
- Tech Vòng hồi tiếp.
Dạng từ của feedback loop
| Số nhiều | feedback loops |
Câu hỏi thường gặp
feedback loop nghĩa là gì?
feedback loop (danh từ) nghĩa là vòng hồi tiếp.
feedback loop phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feedback loop: giọng Mỹ (US) / ˈluːp/.