TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feldspathic

US/fɛɫd.ˈspæ.θɪk/ giọng máy của trình duyệt

feldspathic nghĩa là fenspat.

Nghĩa của feldspathic

Tính từ

  1. Khoáng chất (thuộc) fenspat.

Câu hỏi thường gặp

feldspathic nghĩa là gì?

feldspathic (tính từ) nghĩa là fenspat.

feldspathic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feldspathic: giọng Mỹ (US) /fɛɫd.ˈspæ.θɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.