TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fellmonger

UK/ˈfɛlmʌŋɡə/ giọng máy của trình duyệt

fellmonger nghĩa là Người buôn bán da lông thú.

Nghĩa của fellmonger

Danh từ

  1. Người buôn bán da lông thú.

Dạng từ của fellmonger

Số nhiềufellmongers
Ngôi thứ ba số ítfellmongers
Hiện tại phân từ (-ing)fellmongering
Quá khứ phân từfellmongered
Quá khứfellmongered

Câu hỏi thường gặp

fellmonger nghĩa là gì?

fellmonger (danh từ) nghĩa là Người buôn bán da lông thú.

fellmonger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fellmonger: giọng Anh (UK) /ˈfɛlmʌŋɡə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.