TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fence-month

US/ˈfɛnts.ˈməntθ/ giọng máy của trình duyệt

fence-month nghĩa là mùa cấm săn bắn, mùa cấm câu.

Nghĩa của fence-month

Danh từ

  1. Mùa cấm săn bắn; mùa cấm câu.

Dạng từ của fence-month

Số nhiềufence months

Câu hỏi thường gặp

fence-month nghĩa là gì?

fence-month (danh từ) nghĩa là mùa cấm săn bắn, mùa cấm câu.

fence-month phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fence-month: giọng Mỹ (US) /ˈfɛnts.ˈməntθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.