TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fencing-gloves

giọng máy của trình duyệt

fencing-gloves nghĩa là găng tay đấu kiếm.

Nghĩa của fencing-gloves

Danh từ

  1. Găng tay đấu kiếm.

Câu hỏi thường gặp

fencing-gloves nghĩa là gì?

fencing-gloves (danh từ) nghĩa là găng tay đấu kiếm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.