TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fencing-mask

US/ˈfɛnt.siɳ.ˈmæsk/ giọng máy của trình duyệt

fencing-mask nghĩa là Mặt nạ mang khi đấu kiếm.

Nghĩa của fencing-mask

Danh từ

  1. Mặt nạ mang khi đấu kiếm.

Câu hỏi thường gặp

fencing-mask nghĩa là gì?

fencing-mask (danh từ) nghĩa là Mặt nạ mang khi đấu kiếm.

fencing-mask phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fencing-mask: giọng Mỹ (US) /ˈfɛnt.siɳ.ˈmæsk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.