TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fender-board

US/ˈfɛn.dɜː.ˈbɔrd/ giọng máy của trình duyệt

fender-board nghĩa là ván chắn.

Nghĩa của fender-board

Danh từ

  1. Hàng hải Ván chắn.

Câu hỏi thường gặp

fender-board nghĩa là gì?

fender-board (danh từ) nghĩa là ván chắn.

fender-board phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fender-board: giọng Mỹ (US) /ˈfɛn.dɜː.ˈbɔrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.