TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fenianism

UK/ˈfiːniənɪzəm/ US/ˈfiːniənɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

fenianism nghĩa là Phong trào Phê-ni-an.

Nghĩa của fenianism

Danh từ

  1. Phong trào Phê-ni-an.

Dạng từ của fenianism

Số nhiềuFenianisms

Câu hỏi thường gặp

fenianism nghĩa là gì?

fenianism (danh từ) nghĩa là Phong trào Phê-ni-an.

fenianism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fenianism: giọng Anh (UK) /ˈfiːniənɪzəm/, giọng Mỹ (US) /ˈfiːniənɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.