TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fermentative

US/ˌfɜː.ˈmɛn.tə.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

fermentative nghĩa là làm lên men.

Nghĩa của fermentative

Tính từ

  1. Làm lên men.

Dạng từ của fermentative

So sánh hơnmore fermentative
So sánh nhấtmost fermentative

Câu hỏi thường gặp

fermentative nghĩa là gì?

fermentative (tính từ) nghĩa là làm lên men.

fermentative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fermentative: giọng Mỹ (US) /ˌfɜː.ˈmɛn.tə.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.