TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fermi

UK/ˈfɜː(ɹ)mi/ US/ˈfɜː(ɹ)mi/ giọng máy của trình duyệt

fermi nghĩa là Fecmi, đơn vị vật lý đo độ dài bằng 10 mũ - 15 mét.

Nghĩa của fermi

Danh từ

  1. Fecmi, đơn vị vật lý đo độ dài bằng 10 mũ - 15 mét.

Dạng từ của fermi

Số nhiềufermis

Câu hỏi thường gặp

fermi nghĩa là gì?

fermi (danh từ) nghĩa là Fecmi, đơn vị vật lý đo độ dài bằng 10 mũ - 15 mét.

fermi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fermi: giọng Anh (UK) /ˈfɜː(ɹ)mi/, giọng Mỹ (US) /ˈfɜː(ɹ)mi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.