TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fern-seed

US/ˈfɜːn.ˈsid/ giọng máy của trình duyệt

fern-seed nghĩa là bào tử dương xỉ.

Nghĩa của fern-seed

Danh từ

  1. Bào tử dương xỉ.

Dạng từ của fern-seed

Số nhiềufern seeds

Câu hỏi thường gặp

fern-seed nghĩa là gì?

fern-seed (danh từ) nghĩa là bào tử dương xỉ.

fern-seed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fern-seed: giọng Mỹ (US) /ˈfɜːn.ˈsid/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.