TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferrimagnetic resonance

US/ ˈrɛ.zə.nənts/ giọng máy của trình duyệt

ferrimagnetic resonance nghĩa là cộng hưởng ferit từ.

Nghĩa của ferrimagnetic resonance

Danh từ

  1. Tech Cộng hưởng ferit từ.

Câu hỏi thường gặp

ferrimagnetic resonance nghĩa là gì?

ferrimagnetic resonance (danh từ) nghĩa là cộng hưởng ferit từ.

ferrimagnetic resonance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferrimagnetic resonance: giọng Mỹ (US) / ˈrɛ.zə.nənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.