fiberboard
giọng máy của trình duyệt
fiberboard nghĩa là tấm xơ ép.
Nghĩa của fiberboard
Danh từ
- Tấm xơ ép (dùng trong xây dựng).
Dạng từ của fiberboard
| Số nhiều | fiberboards |
Câu hỏi thường gặp
fiberboard nghĩa là gì?
fiberboard (danh từ) nghĩa là tấm xơ ép.