fibroferite
giọng máy của trình duyệt
fibroferite nghĩa là Fibroferit.
Nghĩa của fibroferite
Danh từ
- Fibroferit.
Câu hỏi thường gặp
fibroferite nghĩa là gì?
fibroferite (danh từ) nghĩa là Fibroferit.
fibroferite nghĩa là Fibroferit.
fibroferite (danh từ) nghĩa là Fibroferit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.