TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fibroferite

giọng máy của trình duyệt

fibroferite nghĩa là Fibroferit.

Nghĩa của fibroferite

Danh từ

  1. Fibroferit.

Câu hỏi thường gặp

fibroferite nghĩa là gì?

fibroferite (danh từ) nghĩa là Fibroferit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.