TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fibromyalgia

UK/ˌfaɪbroʊmaɪˈældʒə/ US/ˌfaɪbroʊmaɪˈældʒə/ giọng máy của trình duyệt

fibromyalgia nghĩa là hội chứng đau xơ cơ.

Nghĩa của fibromyalgia

Danh từ

  1. Hội chứng đau xơ cơ.

Dạng từ của fibromyalgia

Số nhiềufibromyalgias

Câu hỏi thường gặp

fibromyalgia nghĩa là gì?

fibromyalgia (danh từ) nghĩa là hội chứng đau xơ cơ.

fibromyalgia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fibromyalgia: giọng Anh (UK) /ˌfaɪbroʊmaɪˈældʒə/, giọng Mỹ (US) /ˌfaɪbroʊmaɪˈældʒə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.