TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fibrositis

US/ˌfɑɪ.brə.ˈsɑɪ.təs/ giọng máy của trình duyệt

fibrositis nghĩa là viêm xơ.

Nghĩa của fibrositis

Danh từ

  1. Y học Viêm xơ.

Dạng từ của fibrositis

Số nhiềufibrosites

Câu hỏi thường gặp

fibrositis nghĩa là gì?

fibrositis (danh từ) nghĩa là viêm xơ.

fibrositis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fibrositis: giọng Mỹ (US) /ˌfɑɪ.brə.ˈsɑɪ.təs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.