TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Fiery Cross Reef

giọng máy của trình duyệt

Fiery Cross Reef nghĩa là đá chữ thập.

Nghĩa của Fiery Cross Reef

Danh từ riêng

  1. Đá Chữ Thập.

Câu hỏi thường gặp

Fiery Cross Reef nghĩa là gì?

Fiery Cross Reef (danh từ riêng) nghĩa là đá chữ thập.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.