filarial
UK/fɪˈlɛəɹɪəl/
giọng máy của trình duyệt
filarial nghĩa là giun chỉ, có giun chỉ, do giun chỉ.
Nghĩa của filarial
Danh từ
- Thuộc Giun chỉ; có tính chất giun chỉ.
- Có giun chỉ; do giun chỉ
Câu hỏi thường gặp
filarial nghĩa là gì?
filarial (danh từ) nghĩa là giun chỉ, có giun chỉ, do giun chỉ.
filarial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filarial: giọng Anh (UK) /fɪˈlɛəɹɪəl/.