TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

filarial

UK/fɪˈlɛəɹɪəl/ giọng máy của trình duyệt

filarial nghĩa là giun chỉ, có giun chỉ, do giun chỉ.

Nghĩa của filarial

Danh từ

  1. Thuộc Giun chỉ; có tính chất giun chỉ.
  2. Có giun chỉ; do giun chỉ

Câu hỏi thường gặp

filarial nghĩa là gì?

filarial (danh từ) nghĩa là giun chỉ, có giun chỉ, do giun chỉ.

filarial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filarial: giọng Anh (UK) /fɪˈlɛəɹɪəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.