file manager
US/ ˈmæ.nɪ.dʒɜː/
giọng máy của trình duyệt
file manager nghĩa là Chương trình quản lý tập tin.
Nghĩa của file manager
Danh từ
- Tech Chương trình quản lý tập tin.
Dạng từ của file manager
| Số nhiều | file managers |
Câu hỏi thường gặp
file manager nghĩa là gì?
file manager (danh từ) nghĩa là Chương trình quản lý tập tin.
file manager phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của file manager: giọng Mỹ (US) / ˈmæ.nɪ.dʒɜː/.