filter capacitor
US/ kə.ˈpæ.sə.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
filter capacitor nghĩa là bộ điện dung lọc.
Nghĩa của filter capacitor
Danh từ
- Tech Bộ điện dung lọc.
Câu hỏi thường gặp
filter capacitor nghĩa là gì?
filter capacitor (danh từ) nghĩa là bộ điện dung lọc.
filter capacitor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filter capacitor: giọng Mỹ (US) / kə.ˈpæ.sə.tɜː/.