TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

filter-paper

US/ˈfɪɫ.tɜː.ˈpeɪ.pɜː/ giọng máy của trình duyệt

filter-paper nghĩa là giấy lọc.

Nghĩa của filter-paper

Danh từ

  1. Giấy lọc.

Dạng từ của filter-paper

Số nhiềufilter papers

Câu hỏi thường gặp

filter-paper nghĩa là gì?

filter-paper (danh từ) nghĩa là giấy lọc.

filter-paper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filter-paper: giọng Mỹ (US) /ˈfɪɫ.tɜː.ˈpeɪ.pɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.